T3. Th10 20th, 2026

Tôi đứng chôn chân giữa phòng, tay run run cầm cuốn sổ, còn ngoài cửa tiếng mẹ chồng tôi vẫn dồn dập:

“Hạnh ơi, con đang cầm cái gì trên tay vậy? Mở cửa cho mẹ!”

Tôi hít một hơi thật sâu, gấp cuốn sổ lại, bước ra mở cửa. Mẹ chồng tôi — bà Xuân — đứng đó, gương mặt vẫn còn dính chút phấn son từ buổi giỗ ban chiều, nhưng ánh mắt đã không còn vẻ tự hào lúc đứng giữa đám họ hàng nữa. Bà nhìn cuốn sổ trên tay tôi, mặt tái đi trông thấy.

“Cái đó… cái đó bà ngoại đưa cho con từ khi nào?” — giọng bà lạc hẳn.

“Nửa năm trước, trước khi bà mất. Bà dặn con giữ, có chuyện gì thì mở ra xem. Hôm nay con mới mở.”

Tôi giơ cuốn sổ lên, không né tránh:

“Mẹ có muốn biết trong này viết gì không?”

Bà Xuân đưa tay định giật lấy, nhưng tôi rụt tay lại, giọng cứng hơn tôi tưởng:

“Mẹ ơi, đây là kỷ vật bà để lại cho con, không phải cho mẹ. Nhưng nếu mẹ muốn nghe, con sẽ đọc cho mẹ nghe, ngay tại đây.”

Bà đứng lặng một lúc, rồi bất ngờ ngồi phịch xuống chiếc ghế nhỏ đầu giường, hai tay ôm mặt. Tôi chưa từng thấy bà yếu đuối như vậy bao giờ, trong suốt tám năm làm dâu, bà luôn là người quyết đoán, thậm chí có phần lấn lướt trong mọi chuyện của gia đình.

“Con đọc đi. Mẹ nghe.” — bà nói, giọng đã nhỏ hẳn.

Tôi mở lại cuốn sổ, đọc chậm rãi từng dòng chữ run rẩy của bà ngoại: về khoản tiền tiết kiệm nhiều năm bà giấu kín, và câu dặn dò ở trang cuối: “Nếu sau này con Xuân vẫn đối xử với con cháu như đối xử với mẹ, cho cái Hạnh biết chuyện này, coi như trả ơn nó tám năm chịu đựng thay mẹ.”

Đọc xong, tôi ngẩng lên nhìn bà Xuân. Bà đang khóc, những giọt nước mắt lăn dài không giấu giếm.

“Bà biết hết. Bà biết tất cả những gì mẹ đã làm với bà suốt tám năm qua.” — bà Xuân nói, giọng nghẹn ứ. “Mẹ tưởng bà không để ý, không biết gì, hóa ra bà âm thầm ghi lại hết, còn dặn dò cả con nữa.”

Tôi ngồi xuống đối diện bà, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng vẫn còn ngổn ngang:

“Mẹ ơi, con không muốn khơi lại chuyện cũ để làm mẹ đau lòng. Nhưng con cần hiểu, vì sao suốt tám năm mẹ lại đối xử với bà như vậy? Bà là mẹ ruột của mẹ mà.”

Bà Xuân im lặng rất lâu, tay vân vê góc áo. Ngoài phòng khách, tiếng dọn dẹp bát đĩa của người giúp việc vẫn lách cách vọng vào, còn bọn trẻ con họ hàng đã về gần hết, chỉ còn vài người thân thiết nán lại uống nước.

“Con còn nhớ ông ngoại của Đức không?” — bà Xuân hỏi, giọng trầm hẳn.

Tôi lắc đầu. Tôi chưa từng nghe ai nhắc đến ông ngoại của chồng mình, kể cả những dịp giỗ chạp trước đây.

“Ông mất khi mẹ mới mười lăm tuổi. Nhà nghèo, bà ngoại một mình nuôi ba chị em mẹ. Ngày đó, mẹ là đứa giữa, không được đi học nhiều như chị cả và em út. Bà lúc nào cũng dành phần tốt hơn cho hai người kia, bảo mẹ là đứa ‘khỏe mạnh, chịu được khổ, nhường nhịn cho anh chị em’.”

Bà Xuân ngừng lại, hít một hơi:

“Mẹ lớn lên trong cảnh luôn phải nhường, luôn phải chịu phần thiệt. Có bữa cơm, bà chia cho chị cả với em út miếng cá ngon, còn mẹ chỉ được ăn phần đầu, phần đuôi. Mẹ hỏi tại sao, bà bảo ‘con khỏe, con chịu được, nhường em với chị đi’. Mẹ ấm ức lắm, nhưng không dám cãi.”

Tôi bắt đầu hiểu ra một phần câu chuyện, nhưng vẫn chưa thấy nó liên quan trực tiếp đến việc bà đối xử tệ với chính mẹ mình suốt tám năm qua.

“Nhưng đó là chuyện ngày xưa, sao mẹ lại mang nó ra để đối xử với bà bây giờ?” — tôi hỏi thẳng.

Bà Xuân cười ch:ua ch:át, một tiếng cười đầy c:ay đ:ắng:

“Con nghĩ mẹ không biết là mình sai à? Mẹ biết chứ. Nhưng cái ấm ức đó nó ăn sâu vào người mẹ suốt mấy chục năm, không dứt ra được. Đến khi bà về ở với vợ chồng mẹ, phần vì răng bà rụng, ăn ồn thật, nhưng phần lớn hơn là… mẹ muốn bà nếm thử cảm giác bị phân biệt, bị đối xử như phần thừa trong nhà, giống như mẹ đã từng phải chịu.”

Câu nói đó khiến tôi lạnh cả người. Hóa ra, đằng sau tám năm bà ngoại phải ăn đồ thừa dưới bếp, không chỉ đơn giản là vì “răng rụng nhai ồn” như lời giải thích ngày xưa, mà là một sự trả đũa âm thầm, kéo dài, xuất phát từ vết thương lòng của chính bà Xuân từ thời thơ ấu.

“Mẹ ơi, con không ngờ mẹ lại nghĩ như vậy. Bà ngoại là mẹ ruột của mẹ, mẹ trả đũa bà bằng cách đó, có khác gì mẹ tự làm khổ chính mình đâu.”

“Mẹ biết, mẹ biết chứ.” — bà Xuân bật khóc thành tiếng. “Nhưng mỗi lần nhìn bà ăn chậm, nhai nhóp nhép, mẹ lại nhớ lại cảnh ngày xưa mình ngồi ăn phần đầu cá, phần đuôi cá một mình trong góc bếp, trong khi chị cả với em út ngồi mâm trên ăn cá khúc giữa ngon lành. Mẹ không kiềm được, cứ để bà ăn riêng như vậy, như một cách trút giận vô lý mà chính mẹ cũng biết là sai.”

Tôi ngồi lặng, cảm giác vừa giận vừa xót xa. Giận vì cách bà Xuân đối xử với chính mẹ ruột mình suốt tám năm trời là không thể chấp nhận được, dù lý do có là gì. Nhưng cũng xót xa vì hiểu rằng, đằng sau sự tàn nhẫn ấy là một đứa trẻ từng bị tổn thương sâu sắc, chưa bao giờ được chữa lành.

Đúng lúc đó, Đức — chồng tôi — bước vào phòng, nghe được gần hết câu chuyện. Anh đứng sững ở cửa, gương mặt biến sắc:

“Mẹ… mẹ nói thật đấy à? Mẹ trả đũa bà ngoại vì chuyện từ mấy chục năm trước? Trong khi tám năm nay con với vợ con cứ nghĩ mẹ chỉ đơn giản là sợ ồn, sợ phiền?”

Bà Xuân không dám nhìn con trai, chỉ cúi gằm mặt. Đức tiến lại gần, giọng anh run lên vì xúc động:

“Con còn nhớ, có lần con hỏi mẹ sao không cho bà ăn cùng mâm, mẹ bảo ‘bà thích ăn dưới bếp cho tự do, không ai giục giã’. Hóa ra mẹ nói dối con suốt bao nhiêu năm.”

“Mẹ xin lỗi…” — bà Xuân nghẹn giọng. “Mẹ biết mẹ sai, nhưng lúc đó mẹ không đủ dũng khí để đối diện với chính cảm giác của mình, nên mẹ chọn cách né tránh, giấu giếm.”

Tôi nhìn hai mẹ con, quyết định lên tiếng, không phải để khoét sâu thêm nỗi đau, mà để tìm hướng giải quyết:

“Mẹ ơi, con nghĩ chuyện đã xảy ra thì không thể sửa lại được nữa. Bà ngoại cũng đã mất rồi. Nhưng cách mẹ chuộc lỗi không phải là bày mâm cỗ hai mươi món cho cả họ nhìn vào, mà là thật lòng nhìn nhận sai lầm của mình, và đối xử tốt hơn với những người xung quanh từ bây giờ.”

Câu nói của tôi như một gáo nước lạnh dội thẳng vào cái vỏ bọc “hiếu thảo” mà bà Xuân đã cố công xây dựng suốt buổi giỗ hôm nay. Bà ngẩng lên nhìn tôi, ánh mắt vừa xấu hổ vừa có chút phẫn nộ:

“Con định nói mẹ làm giỗ cho bà là giả tạo, là diễn trò trước mặt họ hàng à?”

Tôi không né tránh câu hỏi đó:

“Con không dám nói mẹ diễn trò. Nhưng mẹ ơi, nếu thật lòng thương bà, sao mẹ không làm điều đó khi bà còn sống? Sao phải đợi đến khi bà mất rồi mới bày biện linh đình cho cả họ thấy? Con nghĩ, bà ở trên nhìn xuống, chắc cũng không cần một mâm cỗ hai mươi món, mà chỉ cần một câu xin lỗi thật lòng từ con gái mình thôi.”

Bà Xuân im bặt, không còn lời nào để đáp lại. Căn phòng chìm trong im lặng nặng nề. Đức đứng giữa mẹ và vợ, gương mặt đầy giằng xé, cuối cùng anh lên tiếng, giọng cương quyết hiếm thấy:

“Mẹ, con nghĩ Hạnh nói đúng. Mẹ đã sai với bà suốt tám năm, giờ không thể chuộc lỗi bằng một bữa cỗ linh đình được nữa. Nếu mẹ thật lòng ăn năn, mẹ nên làm điều gì đó ý nghĩa hơn, thiết thực hơn.”

Bà Xuân bật khóc nức nở, không còn giữ được vẻ cứng rắn thường ngày:

“Vậy mẹ phải làm gì bây giờ? Bà mất rồi, mẹ đâu còn cơ hội để sửa sai với bà nữa.”

Tôi chợt nhớ đến cuốn sổ trên tay, lật đến trang có ghi tên người nhận khoản tiền tiết kiệm mà bà ngoại để lại. Tôi đưa cuốn sổ cho bà Xuân xem trang đó:

“Mẹ nhìn đây. Bà ngoại để lại một khoản tiền, ghi tên người nhận là một cái tên lạ, con không biết là ai. Có lẽ đây là cách bà muốn gửi gắm điều gì đó, mẹ có biết người này không?”

Bà Xuân cầm cuốn sổ, đọc dòng chữ ghi tên người nhận, gương mặt bà bất ngờ biến sắc, đôi mắt mở to đầy kinh ngạc:

“Cái tên này… đây là tên của dì Lan, em gái út của mẹ. Người mà ngày xưa bà luôn dành phần tốt hơn cho, người mà cả nhà tưởng đã mất liên lạc từ hơn hai mươi năm trước sau khi lấy chồng xa xứ.”

Tôi và Đức nhìn nhau, cả hai đều bất ngờ trước thông tin này. Tôi hỏi ngay:

“Vậy nghĩa là bà ngoại vẫn còn giữ liên lạc với dì Lan suốt bao năm qua, mà không ai trong nhà biết?”

Bà Xuân gật đầu, giọng run run:

“Chắc chắn là vậy. Bà chưa bao giờ nhắc đến dì Lan trước mặt mẹ, chắc vì sợ khơi lại chuyện cũ, sợ mẹ lại chạnh lòng. Nhưng nếu bà để lại tiền cho dì ấy, chắc dì đang gặp khó khăn gì đó mà bà biết, còn mẹ thì hoàn toàn không hay biết.”

Câu chuyện bất ngờ rẽ sang một hướng khác. Tôi nhận ra, đằng sau nỗi đau của bà Xuân không chỉ là chuyện của riêng bà, mà còn liên quan đến một người dì mà cả gia đình tưởng đã biệt tăm từ lâu. Việc bà ngoại âm thầm giữ liên lạc và để lại tiền cho dì Lan, trong khi vẫn im lặng chịu đựng cách đối xử của con gái mình, khiến tôi càng thêm khâm phục sự bao dung và nhẫn nhịn của người phụ nữ đã khuất.

Tối hôm đó, sau khi câu chuyện lắng xuống, tôi và Đức bàn với nhau về việc phải tìm cách liên lạc lại với dì Lan, thực hiện đúng tâm nguyện cuối cùng của bà ngoại. Bà Xuân, sau cú sốc lớn này, cũng ngồi lặng lẽ cả buổi tối, không còn dám nhắc gì đến chuyện “hiếu thảo” hay mâm cỗ hai mươi món nữa.

Sáng hôm sau, khi tôi đang dọn dẹp lại đống giấy tờ giỗ chạp còn sót lại, điện thoại bàn trong nhà bất ngờ đổ chuông. Tôi nhấc máy, đầu dây bên kia là một giọng phụ nữ lạ, hơi run run:

“Alo, cho tôi hỏi đây có phải nhà bà Xuân không? Tôi là Lan, em gái của bà Xuân. Tôi vừa nhận được… nhận được một khoản tiền chuyển vào tài khoản, kèm theo một lá thư nói là của mẹ tôi để lại trước khi mất. Tôi… tôi mới biết tin mẹ mất được vài hôm nay, qua một người quen báo lại. Tôi có thể xin gặp mọi người được không?”

Tôi đứng sững, tay siết chặt ống nghe. Câu chuyện của cuốn sổ nhỏ, khoản tiền tiết kiệm, và cái tên xa lạ ở trang cuối, giờ đây đã có một hình hài rõ ràng hơn — nhưng đồng thời cũng mở ra một cánh cửa mới đầy bất ngờ mà cả nhà chưa ai kịp chuẩn bị tâm lý để đón nhận.

👉 Đọc tiếp Phần 3 tại đây: https://eyes.movieleo.com/?p=1082

By admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *