Việt Nam có thể tăng thêm 50 ngày nắng nóng mỗi năm, mực nước biển dâng tới 67,4 cm.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường vừa công bố Kịch bản biến đổi khí hậu (BĐKH) cho Việt Nam phiên bản cập nhật năm 2025, đưa ra những đánh giá mới về xu hướng nhiệt độ, lượng mưa, nắng nóng, hạn hán và mực nước biển dâng. Theo kịch bản này, số ngày nắng nóng có thể tăng thêm hàng chục ngày mỗi năm, trong khi mực nước biển tại một số khu vực có thể dâng hơn 60 cm vào năm 2100.
Đây là hệ thống thông tin khoa học phục vụ công tác quản lý, hoạch định chính sách, quy hoạch, đánh giá rủi ro và chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu. Phiên bản năm 2025 kế thừa kết quả từ các lần công bố trước, đồng thời cập nhật những thành tựu nghiên cứu mới nhất của Ủy ban Liên chính phủ về biến đổi khí hậu (IPCC), nhằm hỗ trợ các ngành, lĩnh vực và địa phương xây dựng phương án ứng phó phù hợp.
Tin tức giải trí
Nắng nóng gia tăng, rét đậm rét hại giảm mạnh
PGS.TS. Phạm Thị Thanh Ngà, Viện trưởng Viện Khoa học Khí tượng thủy văn, Môi trường và Biển, đại diện đơn vị đầu mối xây dựng kịch bản, cho biết phiên bản cập nhật năm 2025 có nhiều đổi mới về nội dung và cấu trúc, gồm 8 chương cùng các phụ lục chuyên sâu.
Đáng chú ý, kịch bản lần này bổ sung các nội dung về khí hậu đô thị, biến đổi khí hậu theo mức độ nóng lên toàn cầu (GWL), đánh giá nguy cơ ngập và hướng dẫn khai thác thông tin. Những cập nhật này giúp dữ liệu chi tiết hơn, đồng thời tăng khả năng ứng dụng trong công tác quy hoạch và quản lý rủi ro khí hậu.
Kịch bản BĐKH năm 2025 lựa chọn ba kịch bản phát thải và phát triển kinh tế – xã hội chính. Trong đó, SSP1-2.6 là kịch bản phát thải thấp, gắn với định hướng phát triển bền vững và cắt giảm mạnh khí nhà kính, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0. SSP2-4.5 đại diện cho xu hướng phát triển và thực hiện các chính sách giảm phát thải ở mức trung bình. Trong khi đó, SSP3-7.0 phản ánh xu hướng phát thải cao trong điều kiện thiếu các chính sách ứng phó khí hậu bổ sung đủ mạnh.

Trên cơ sở các kịch bản phát thải và những ngưỡng nóng lên toàn cầu, các nhà khoa học đưa ra dự tính về sự thay đổi của nhiệt độ, lượng mưa, số ngày nắng nóng, rét đậm, rét hại, hạn hán và mực nước biển dâng.
Về nhiệt độ, nhiệt độ tối cao tại Việt Nam được dự tính tiếp tục tăng. Khi mức nóng lên toàn cầu đạt 1,5°C, mức tăng phổ biến có thể vào khoảng 1-1,5°C. Nếu nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng 4°C, nhiệt độ tối cao tại Việt Nam có thể tăng 3-4°C.
Tìm hiểu lịch sử
Số ngày nắng nóng với nhiệt độ trên 35°C cũng được dự tính tăng đáng kể. Ở ngưỡng nóng lên toàn cầu 1,5°C, số ngày nắng nóng có thể tăng thêm 10-30 ngày. Khi mức nóng lên đạt 3-4°C, mức tăng có thể lên tới 30-50 ngày. Đáng chú ý, tại nhiều khu vực thuộc Trung Bộ và Nam Bộ, số ngày nắng nóng tăng thêm có thể vượt 50 ngày mỗi năm.
Trái ngược với xu hướng nắng nóng gia tăng, số ngày rét đậm, rét hại được dự tính giảm mạnh. Tại Bắc Bộ, số ngày rét đậm, rét hại có thể giảm 20-30 ngày ở ngưỡng nóng lên toàn cầu 3°C và giảm 30-40 ngày ở ngưỡng 4°C.
Những thay đổi này cho thấy tác động của biến đổi khí hậu không chỉ thể hiện ở sự gia tăng nhiệt độ trung bình mà còn làm thay đổi đáng kể tần suất xuất hiện của các hiện tượng thời tiết cực đoan.
Hạn hán phân hóa giữa các vùng, mực nước biển có thể dâng hơn 60 cm
Đối với hạn hán, kịch bản cập nhật cho thấy xu hướng biến đổi không đồng nhất giữa các khu vực. Trong các ngưỡng nóng lên toàn cầu từ 1,5-4°C, hạn hán có xu hướng gia tăng đáng kể tại Bắc Bộ cả về tần suất và cường độ. Ngược lại, khu vực phía Nam được dự tính có xu hướng giảm nhẹ, phản ánh sự phân hóa về tác động của biến đổi khí hậu giữa các vùng.
Lượng mưa cũng có sự khác biệt rõ rệt theo mùa và khu vực. Trong mùa xuân, lượng mưa có xu hướng giảm trên phần lớn diện tích cả nước. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể đặt ra những yêu cầu mới đối với công tác quản lý tài nguyên nước, sản xuất nông nghiệp và xây dựng phương án phòng, chống thiên tai.

Một trong những nội dung đáng chú ý của kịch bản là dự tính mực nước biển dâng đến năm 2100. Theo các kịch bản phát thải, mực nước biển dâng trung bình được dự tính dao động từ 46,1 cm ở kịch bản phát thải thấp đến 63,7 cm ở kịch bản phát thải cao.
Theo số liệu trong bản thảo, mức nước biển dâng trung vị tại khu vực Quảng Ninh được dự tính đạt 60,2 cm; tại Cà Mau là 64,3 cm; khu vực quần đảo Hoàng Sa là 63,7 cm và quần đảo Trường Sa là 67,4 cm.
Các số liệu trên cho thấy nguy cơ nước biển dâng cần được tính đến trong quy hoạch không gian ven biển, xây dựng công trình hạ tầng và phương án thích ứng dài hạn. Tuy nhiên, mức thay đổi thực tế còn phụ thuộc vào kịch bản phát thải và các điều kiện khí hậu trong tương lai.
Lựa chọn kịch bản phù hợp với từng loại công trình
Theo các chuyên gia, kịch bản biến đổi khí hậu không phải là dự báo chính xác những gì chắc chắn sẽ xảy ra, mà đưa ra các giả định có cơ sở khoa học và độ tin cậy về xu hướng khí hậu trong tương lai. Vì vậy, việc sử dụng kịch bản cần gắn với mục tiêu cụ thể, thay vì áp dụng một phương án chung cho mọi hoạt động.
Tin tức giải trí
Đối với quy hoạch và thiết kế gắn với các mốc thời gian xác định, kịch bản khuyến nghị sử dụng thông tin theo các kịch bản SSP. Trong khi đó, việc đánh giá rủi ro và xây dựng lộ trình thích ứng linh hoạt có thể khai thác dữ liệu theo các ngưỡng nóng lên toàn cầu.
Khi lựa chọn kịch bản phục vụ quy hoạch, người sử dụng cần chú ý nguyên tắc phân kỳ và nguyên tắc không hối tiếc. Theo đó, các dự án, công trình có vòng đời trung hạn từ 10-20 năm có thể áp dụng kịch bản phát thải thấp hoặc trung bình.
Đối với các dự án dài hạn từ 30-50 năm, chẳng hạn quy hoạch vùng, giao thông và năng lượng, cần đối chiếu, kết hợp giữa kịch bản trung bình và kịch bản cao. Riêng các công trình trọng yếu, có tuổi thọ trên 50 năm như đê biển và cảng biển, cần sử dụng kịch bản phát thải cao để chủ động chuẩn bị trước những tình huống bất lợi nhất.
Sự khác biệt giữa các kịch bản cũng thay đổi theo thời gian. Trước năm 2050, mức tăng nhiệt độ toàn cầu giữa các kịch bản chưa chênh lệch đáng kể, nên diễn biến khí hậu được dự tính tương đối gần nhau. Tuy nhiên, sau năm 2050, các kịch bản bắt đầu phân kỳ rõ rệt do tác động tích lũy lâu dài của định hướng phát triển kinh tế – xã hội và mức độ cắt giảm phát thải khí nhà kính trên toàn cầu.
Đến năm 2100, chênh lệch về mức tăng nhiệt độ toàn cầu giữa các kịch bản có thể rất lớn, kéo theo những khác biệt về diễn biến thời tiết cực đoan và mực nước biển dâng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn kịch bản phù hợp với thời hạn và mức độ rủi ro của từng dự án, qua đó nâng cao khả năng chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu.