Người đàn ông mặc vest đặt chiếc cặp da lên chiếc bàn nhỏ cạnh bàn thờ, cúi đầu thắp một nén nhang cho mẹ, rồi mới quay lại. Cả căn nhà im phăng phắc. Chỉ còn tiếng nhang cháy tí tách và tiếng thở gấp của anh Hùng.
“Tôi là Quân, luật sư,” ông nói. “Bà Sen tìm tôi từ đầu năm ngoái. Bà dặn nếu bà mất, tôi phải có mặt trước khi ai đó kịp động vào tài sản. Xem ra tôi đến không quá muộn.”
Anh Hùng siết chiếc chìa khóa trong tay. “Di chúc gì? Mẹ tôi bảy mươi tuổi, tay còn không cầm nổi bút, lập di chúc cái gì!”
“Có người làm chứng, có ghi hình,” luật sư Quân bình tĩnh đáp. “Và tôi xin phép nhắc anh: chiếc hộp sắt anh đang cầm là tài sản của người đã mất. Anh trả lại cho cô Lan trước, rồi ta nói tiếp.”
Anh Hùng nhìn tôi, nhìn chị Thu, nhìn dì Bảy. Rồi anh ném chiếc hộp xuống bàn, nhưng vẫn giữ chặt chiếc chìa khóa trong nắm tay.
“Đọc đi,” anh gằn. “Tao nghe.”
“Tôi đề nghị đọc vào sáng mai, sau lễ động quan,” luật sư nói. “Nhưng bà Sen có dặn một điều: nếu anh Hùng đòi nghe ngay, thì cho nghe phần đầu tiên. Phần này bà tự thu âm.”
Ông lấy từ cặp ra một chiếc điện thoại cũ, đặt lên bàn thờ, bấm nút. Giọng mẹ vang lên, khàn và chậm, giữa căn nhà có linh cữu của chính bà.
“Hùng, Lan. Nếu hai con nghe cái này thì mẹ đi rồi. Mẹ biết, mẹ mất là hai đứa sẽ cãi nhau vì mảnh đất. Nên mẹ nói trước một câu: mảnh đất sau nhà, mẹ không hứa với ai hết. Ai nói mẹ hứa thì người đó nói dối.”
Tôi quay sang nhìn chị Thu. Chị cúi gằm mặt, hai tay vặn vào nhau. Anh Hùng đứng chôn chân, mặt đỏ gay.
“Hùng à, mẹ biết con khó khăn. Hai năm nay công trình con lỗ, con vay ngoài, mẹ nghe dì Bảy kể. Mẹ không nói vì sợ con xấu hổ. Nhưng con đừng lấy đất để trả nợ. Đất đó không phải của riêng ai. Trong tủ sắt dưới gốc mít có một thứ, hai con cùng mở, cùng đọc. Chìa khóa mẹ để trong hộp. Đừng ai mở một mình.”
Băng ghi âm dừng lại. Anh Hùng mím môi, cơ hàm giật giật.
“Anh nợ ai?” tôi hỏi khẽ.
“Không liên quan đến mày!”
“Anh nợ ai?” tôi hỏi lại, lần này lớn hơn. “Hai năm nay anh bảo công trình tốt, anh mua xe mới, vậy nợ ở đâu ra?”
Anh không đáp. Chị Thu bật khóc nấc lên, quay mặt đi. Dì Bảy thở dài.
“Nó nợ tám trăm triệu,” dì nói. “Nợ chỗ người ta cho vay ngoài, lãi mỗi tháng mấy chục triệu. Dì biết vì mẹ con kể. Chị ấy giấu con, Lan, vì sợ con lo.”
Tôi sững lại. Tám trăm triệu. Con số ấy rơi xuống giữa gian nhà như một tảng đá.
“Anh định bán đất trả nợ,” tôi nói chậm rãi, “và bảo với em là mẹ hứa cho anh. Còn chị Thu gật đầu theo.”
“Em xin lỗi,” chị Thu nói, giọng vỡ ra. “Anh ấy bảo nếu không có mảnh đất, người ta sẽ đến nhà. Em sợ. Em không dám nói không.”
Anh Hùng quay phắt sang vợ. “Cô im đi!”
“Anh im đi!” tôi bước lên chắn giữa hai người. “Mẹ nằm đó. Anh còn dám quát ai?”
Anh nhìn tôi, mắt đỏ ngầu, môi run. Rồi vai anh chùng xuống một chút, như người vừa bị rút hết hơi. Nhưng chỉ một chút thôi. Anh giơ chiếc chìa lên.
“Được. Cái tủ sắt dưới gốc mít. Đi ra đó bây giờ. Mày đòi cùng mở thì cùng mở.”
“Bây giờ?” luật sư Quân nhíu mày. “Đêm khuya, tang lễ còn chưa xong…”
“Tôi không chờ đến sáng!” Anh Hùng quát. “Chờ đến sáng ai biết trong đó có cái gì, ai đã lấy!”
Tôi hiểu anh sợ gì. Anh sợ trong tủ có thứ gì đó phá vỡ giấc mơ ba tỷ của mình. Hoặc thứ gì đó mẹ để lại cho tôi.
“Đi,” tôi nói. “Nhưng có luật sư, có dì Bảy làm chứng. Ai cũng phải quay video.”
Cả năm người ra vườn sau, dưới ánh đèn pin. Gốc mít già cách hiên bếp chừng mười mét, rễ nổi lên như những ngón tay. Dì Bảy chỉ vào một chỗ đất mới xới, phủ lá khô.
“Mẹ con nhờ ông Tư hàng xóm đào từ tháng ba,” dì nói. “Dặn ông đừng nói ai.”
Anh Hùng quỳ xuống, gạt lá, dùng cuốc bới. Không lâu sau, lưỡi cuốc chạm vào kim loại. Một chiếc tủ sắt nhỏ, cỡ thùng giấy, phủ lớp nhựa cũ. Anh cắm chìa vào ổ khóa. Khóa bật ra.
Anh Hùng định nhấc nắp thì luật sư Quân nói: “Xin anh mở chậm, quay rõ tay.”
Nắp mở. Trong tủ có ba thứ. Một túi vải đựng những xấp tiền mệnh giá lớn. Một chồng giấy tờ kẹp trong bìa nhựa. Và một cuốn sổ ghi chép mỏng, bìa nâu, nét chữ mẹ.
Anh Hùng chộp túi tiền trước, mắt sáng lên, đếm nhanh bằng ngón tay. “Ba trăm triệu,” anh thì thào. “Mẹ có ba trăm triệu.”
“Đó là tiền mẹ dành cho việc tang lễ,” luật sư nói. “Bà ghi rõ.”
“Ba trăm triệu chứ nhiêu! Đám tang có tốn nổi ba trăm triệu đâu!”
Tôi không nhìn túi tiền. Tôi cầm chồng giấy, lật từng tờ dưới ánh đèn pin dì Bảy chiếu. Tờ đầu là giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Tôi đọc dòng tên, và tay tôi ngừng lại.
Không phải tên mẹ. Không phải tên ba.
Tên người đứng chủ sử dụng mảnh vườn ba trăm mét vuông là Nguyễn Thị Thu.
Tôi ngẩng lên. Ánh đèn pin quét qua mặt chị Thu, tái đến không còn giọt máu.
“Chị Thu?” tôi nói. “Đất đứng tên chị?”
“Em không biết,” chị lắp bắp. “Em thề em không biết!”
“Cái gì?” Anh Hùng giật tờ giấy khỏi tay tôi, đọc, và tôi thấy tay anh run bần bật lần thứ hai trong đêm. “Sao lại tên cô ấy? Mẹ… mẹ đâu có quen…”
“Chị Thu không biết,” dì Bảy nói khẽ. “Nhưng dì biết.”
Mọi ánh mắt quay sang dì.
“Ba năm trước, chị Sen ra văn phòng làm giấy tặng cho có công chứng,” dì nói. “Tặng cho Thu, con dâu, phần vườn sau nhà. Chị ấy bảo: thằng Hùng cứ nợ nần, chị sợ nó bán đất. Đất đứng tên Thu thì nó khó bán, mà Thu là người hiền, sẽ giữ.” Dì nuốt khan. “Chị ấy còn dặn: đừng cho Thu biết vội, vì Thu không giấu được chuyện với chồng.”
Chị Thu ngồi phịch xuống nền đất ướt, hai tay bịt miệng. “Mẹ… mẹ tin em…”
Anh Hùng đứng đó, tờ giấy trong tay, đèn pin soi lên mặt anh, trắng bệch như người vừa bị đ:ánh một cú vào đầu. Rồi anh bật cười, một tiếng cười khàn lạ lùng.
“Thế là đất của vợ tao,” anh nói. “Vậy thì tao bán được rồi. Vợ chồng, của cô là của tôi!”
“Không được,” luật sư Quân lên tiếng. “Anh chưa đọc hết. Trong hồ sơ còn một văn bản đính kèm.”
Ông rút ra một tờ giấy khác trong bìa nhựa, đưa cho tôi. Tôi cầm, đọc dưới ánh đèn pin. Đó là bản cam kết, có chữ ký mẹ, chữ ký một người làm chứng, và một dòng chữ in đậm ở cuối.
Phần vườn sau nhà chỉ được chuyển nhượng khi có sự đồng ý bằng văn bản của cả hai người con: ông Nguyễn Văn Hùng và bà Nguyễn Thị Lan. Nếu một trong hai người từ chối, phần đất này sẽ được giữ nguyên làm nơi thờ tự và không được sang tên, bán hay thế chấp.
Tôi đọc to, từng chữ. Anh Hùng nghe, và tôi thấy môi anh mấp máy như định cãi, rồi thôi.
“Mẹ khóa cả hai đường,” tôi nói khẽ. “Không cho anh bán một mình, cũng không cho em.”
“Vậy mày đồng ý đi,” anh Hùng bước tới, giọng đổi sang van xin trắng trợn. “Lan, anh xin mày. Anh nợ tám trăm triệu, người ta đòi từng ngày. Mày ký, anh bán đất, chia cho mày một phần. Một tỷ. Mày cần một tỷ không?”
Tôi nhìn anh. Anh trai tôi, người từng cõng tôi qua con mương mùa lũ hồi tôi năm tuổi. Người ba mươi tám tuổi đứng trước xác mẹ, trả giá cho từng mét đất.
“Anh biết mẹ còn dặn gì không?” tôi hỏi. “Trong cuốn sổ này.”
Tôi mở cuốn sổ bìa nâu, lật trang đầu. Nét chữ mẹ nghiêng nghiêng: Ghi những món nợ của chị Sen. Tôi lật tiếp. Từng dòng, từng dòng.
Tháng 3: Hùng vay 200 triệu, chị trả giùm. Tháng 8: Hùng vay 150 triệu, chị trả giùm. Tháng 1: Hùng vay 300 triệu…
Tôi đọc đến trang cuối, đọc tổng: bảy trăm năm mươi triệu.
Tôi ngẩng lên, giọng khản đặc. “Mẹ trả nợ cho anh. Bảy trăm năm mươi triệu, mẹ bán hết vàng, vay dì Bảy, vay cả hàng xóm. Ba năm nay. Mẹ không nói với ai.”
Anh Hùng đứng chết trân. Ánh đèn pin run trong tay dì Bảy.
“Anh vay ai, tám trăm triệu, mẹ trả bảy trăm năm mươi triệu,” tôi nói, từng chữ. “Vậy nợ của anh còn lại bao nhiêu?”
“Anh… anh…” Anh mở miệng mà không phát ra tiếng nào.
“Còn nữa,” luật sư Quân nói khẽ. “Trong cuốn sổ có một trang cuối. Bà Sen dặn cô Lan đọc to trước mặt anh Hùng.”
Tôi lật trang cuối. Chỉ có một dòng. Đọc xong, tôi thấy tay mình lạnh ngắt.
“Hùng, mẹ biết chuyện con và người đàn bà ở Đà Nẵng. Mẹ biết vì sao con nợ.”
Chị Thu ngẩng phắt lên nhìn chồng. Anh Hùng lùi lại một bước, mặt trắng bệch như tờ giấy.
“Người đàn bà nào?” chị Thu hỏi, giọng nhỏ đến lạ. “Anh… người đàn bà nào?”
“Không có ai!” anh hét lên. “Mẹ nói bậy! Mẹ già lẩm cẩm!”
“Chị Sen không lẩm cẩm,” dì Bảy nói. “Chị ấy đến Đà Nẵng tháng sáu năm ngoái, ngồi ngoài cổng nhà cô ta, chờ ba ngày. Chị ấy nhìn tận mắt.”
Chị Thu đứng dậy, từng chút một, người run lên. Tôi tưởng chị sẽ gào lên, sẽ lao vào anh. Nhưng chị chỉ nhìn chồng rất lâu, rồi nói khẽ:
“Vậy là cái xe, cái đồng hồ, mấy cái tin nhắn anh giấu… không phải công trình.”
“Thu, nghe anh giải thích…”
“Không cần.” Chị lau mặt bằng mu bàn tay. “Em chỉ hỏi một câu. Người đàn bà đó, có con với anh không?”
Anh Hùng im lặng. Sự im lặng ấy là câu trả lời.
Chị Thu quay sang tôi, mắt đỏ nhưng khô ráo, giọng đã cứng lại.
*“Lan, chị xin lỗi vì đã gật đầu theo anh ấy tối nay. Mảnh đất đứng tên chị, nhưng chị không bán, không sang tên. Chị giữ đúng như lời mẹ dặn. Nhưng chị cũng nói luôn: từ đêm nay chị không còn là vợ anh Hùng nữa.”
“Thu!” Anh Hùng túm tay chị.
Chị hất ra, không nhanh, không mạnh, như người rũ một chiếc áo cũ. Rồi chị quay lưng bước về phía nhà. Anh Hùng đứng đó, giữa vườn, giữa đèn pin và những cái nhìn, tờ giấy đất vẫn cầm trong tay, như thể nó là thứ duy nhất anh còn nắm được.
Tôi nhìn anh, và không thấy hả hê. Tôi chỉ thấy mệt, một cơn mệt kéo dài từ sáng thứ sáu, từ lúc mẹ ngã xuống bậc thềm bếp.
“Anh,” tôi nói. “Ngày mai đưa tang mẹ. Anh đi tắm, thay áo, đứng cạnh em như một người con. Chuyện còn lại, sau lễ ba ngày.”
Anh không đáp. Chỉ gật đầu, rất chậm.
Chúng tôi khiêng chiếc tủ sắt vào nhà, đặt cạnh bàn thờ. Luật sư Quân niêm phong lại, ghi biên bản, dì Bảy và tôi cùng ký. Hai giờ sáng, khi mọi người đã lui vào, tôi ngồi lại một mình trước linh cữu mẹ. Nhang sắp tàn. Tôi mở cuốn sổ bìa nâu, đọc lại từng dòng chữ mẹ. Đến trang giữa, một trang tôi đã lật qua vội trong vườn, tôi khựng lại.
Ở lề trang, bằng nét bút chì mờ, mẹ ghi một dòng nhỏ, không ngày tháng, không gạch đầu dòng.
“Lan, nếu chuyện đi quá xa thì tìm ông Tư. Ông ấy giữ cái thứ hai. Đừng cho thằng Hùng biết.”
Tôi ngẩng lên. Ngoài sân, một bóng người đứng ở cổng, lặng lẽ, không nhúc nhích, dưới ánh đèn đường vàng vọt. Khi tôi nhìn ra, bóng đó giơ tay, ra hiệu tôi im lặng, rồi chầm chậm bước vào.
Đó không phải ông Tư hàng xóm.
Đó là người đàn bà ở Đà Nẵng, tay dắt một đứa bé trai chừng năm tuổi, mắt giống anh Hùng như đúc.
Người đàn bà đứng dưới ánh đèn đường, một tay dắt đứa bé, tay kia ôm chặt chiếc túi vải. Cô ta chừng ba mươi tuổi, gầy, mặt xanh xao, áo khoác mỏng ướt sương. Đứa bé ngủ gật trên vai cô, đầu tựa vào cổ mẹ.
Tôi đứng dậy, ra sân, không để tiếng động đánh thức ai.
“Chị là ai?” tôi hỏi khẽ.
“Em tên Diệp,” cô đáp, giọng khàn. “Em xin lỗi, em biết giờ này không nên. Nhưng bà Sen bảo nếu bà mất thì em phải đến, đứng ở cổng đợi chị. Bà nói chị sẽ ra.”
Tôi nhìn đứa bé. Đôi lông mày dày, cái cằm bạnh, đúng nét anh Hùng hồi nhỏ trong tấm ảnh treo trên vách.
“Mẹ tôi gặp chị từ bao giờ?”
“Tháng sáu năm ngoái. Bà ngồi ngoài cổng nhà em ba ngày. Ngày thứ ba em mở cửa mời bà vào, bà khóc, nói bà không đến để chửi em.” Diệp nuốt khan. “Bà chỉ hỏi một câu: anh Hùng có nói với em là anh ấy có vợ không?”
“Anh ấy nói sao?”
“Anh ấy nói anh ly hôn rồi.” Cô cười, tiếng cười méo mó. “Em tin, vì em muốn tin. Sau đó bà Sen đến thăm mỗi tháng, mang gạo, mang sữa cho thằng Bin. Bà không bao giờ nhắc đến chuyện phải trái. Bà chỉ nói: đứa nhỏ không có tội.”
Tôi cúi nhìn thằng bé. Năm tuổi. Mẹ tôi đã ngồi ba ngày ngoài cổng nhà người ta, bảy mươi tuổi, tim yếu, chỉ để biết cháu mình có đủ ăn không.
“Chị đến bây giờ để làm gì?”
Diệp mở chiếc túi vải, rút ra một phong bì cũ, nét chữ mẹ ngoài bì: Giao cho Lan khi Hùng không có mặt.
“Bà Sen nói ông Tư giữ cái thứ hai, nhưng ông Tư sợ, không dám đến,” cô nói. “Nên bà gửi em giữ bản này. Bà bảo em chỉ đưa khi nào chị hỏi.”
“Tôi chưa hỏi.”
“Thì em đưa vì chị đã ra tận sân.” Cô đặt phong bì vào tay tôi. Tay cô lạnh ngắt.
Tôi xé phong bì dưới ánh đèn đường. Bên trong là một bản photo có công chứng, tiêu đề Văn bản thỏa thuận về việc nuôi dưỡng và cấp dưỡng, và một lá thư gấp tư.
Tôi đọc lá thư trước.
“Lan con. Nếu con đọc thư này thì mẹ đã đi. Mẹ xin lỗi vì đã giấu con nhiều thứ. Không phải mẹ không tin con, mà mẹ sợ con ở gần mẹ nhất nên sẽ giận Hùng nhiều nhất. Mẹ biết con thương mẹ, nhưng mẹ cũng thương Hùng. Nó sai, nhưng nó là con mẹ. Đứa bé tên Bin là cháu nội mẹ. Mẹ mong con đừng để cháu chịu thiệt vì lỗi của cha nó.”
“Còn mảnh đất, mẹ đã suy nghĩ ba năm. Mẹ không để cho Hùng vì nó sẽ bán. Mẹ không để riêng cho con vì mẹ sợ hai anh em từ đó thành người dưng. Mẹ để cho Thu giữ hộ, và bắt hai đứa cùng đồng ý mới được bán, để hai con phải ngồi lại nói chuyện với nhau. Nếu đến ngày mẹ đi mà hai đứa vẫn cãi nhau vì đất, thì tức là mẹ nuôi con thất bại. Mẹ mong mẹ không thất bại.”
Tôi đọc đến đó thì phải ngừng, đưa mu bàn tay lên miệng.
“Chị đọc xong rồi?” Diệp hỏi khẽ.
“Chưa.” Tôi mở bản thỏa thuận. Đó là văn bản mẹ ký với Diệp từ tháng bảy năm ngoái, có công chứng: mẹ cam kết mỗi tháng gửi cho Diệp hai triệu tiền nuôi cháu, từ tiền lương hưu của mẹ, đến khi Bin mười tám tuổi. Điều khoản cuối ghi: Nếu bên gửi qua đời, khoản này chuyển thành nghĩa vụ của ông Nguyễn Văn Hùng, cha ruột của bé, có công chứng ràng buộc.
Mẹ đã không nhờ ai. Mẹ tự soạn, tự ký, tự chuẩn bị cả việc mình chết.
“Anh Hùng biết chuyện này chưa?” tôi hỏi.
“Chưa. Anh ấy chưa từng gặp thằng bé quá ba lần.” Giọng Diệp nghẹn lại. “Từ khi bà Sen phát hiện, anh ấy tránh mặt em. Em chỉ còn bà thôi. Giờ bà mất…”
Cô không nói hết. Tôi nhìn thằng bé đang ngủ, mỗi hơi thở phập phồng nhẹ, và tự hỏi mình đang đứng ở đâu trong câu chuyện này. Người em gái, người con gái, hay chỉ là người được mẹ giao lại một đống việc chưa xong.
“Vào nhà đi,” tôi nói. “Đêm nay chị ngủ ở đây. Ngày mai chị sẽ nói chuyện với anh Hùng.”
“Em không dám…”
“Đứa bé cần ngủ trên giường, không phải ngoài sân.”
Diệp gật đầu, nước mắt rơi xuống nền đất. Tôi dắt hai mẹ con vào gian buồng phụ, trải cho hai người tấm chiếu cũ và chiếc chăn mẹ vẫn dùng.
Sáng hôm sau, đưa tang mẹ. Đám tang đông đến bất ngờ, người trong xóm, học trò cũ của mẹ, cả mấy cụ ở xóm bên chống gậy đến. Anh Hùng đứng cạnh tôi, áo tang thẳng thớm, mắt sưng húp. Anh không nhìn ai, không nói một lời. Chị Thu đứng ở cuối hàng, mặc áo tang, không đến gần anh.
Khi quan tài hạ xuống, thằng Bin bất ngờ thoát khỏi tay mẹ, chạy đến ôm chân anh Hùng, bập bẹ: “Ba ơi, bà đi đâu rồi?”
Cả đám tang lặng đi. Anh Hùng cứng người, hai bàn tay run bần bật. Anh cúi xuống nhìn đứa bé rất lâu, như nhìn một tấm gương mà anh đã lảng tránh suốt năm năm.
Rồi anh quỳ xuống, trước quan tài mẹ, trước hàng xóm, trước cả họ.
“Con xin lỗi mẹ,” anh nói, giọng vỡ ra. “Con sai. Con sai với mẹ, với vợ, với Lan, với thằng bé.”
Không ai đáp. Chỉ có tiếng gió lùa qua hàng phi lao đầu ngõ, và tiếng thằng Bin khóc nấc lên vì bị bàn tay run của cha ôm chặt.
Ba ngày sau lễ tang, tôi gọi tất cả ngồi lại ở gian nhà: anh Hùng, chị Thu, Diệp, dì Bảy, và luật sư Quân. Chiếc tủ sắt đặt giữa bàn, mở nắp.
Luật sư Quân đọc di chúc chính thức, bản mẹ lập có ghi hình, có hai người làm chứng. Ông đọc chậm, từng điều.
Ba trăm triệu trong túi vải: một trăm triệu lo tang lễ và cúng thất, hai trăm triệu chia cho Bin, gửi tiết kiệm đứng tên thằng bé đến năm mười tám tuổi, do tôi giám hộ tài chính. Căn nhà cấp bốn thuộc về tôi, kèm nghĩa vụ giữ bàn thờ và chăm sóc phần mộ. Mảnh vườn sau nhà, đứng tên chị Thu, giữ nguyên làm đất thờ tự, không bán, không thế chấp. Mọi khoản nợ mẹ đã trả thay cho anh Hùng, bảy trăm năm mươi triệu, coi như phần thừa kế anh đã nhận trước, và anh không có quyền đòi thêm bất cứ điều gì.
Anh Hùng ngồi im, hai tay đan chặt. Khi luật sư đọc đến đoạn cuối, anh mới ngẩng lên.
“Còn nợ chú Tám?” anh hỏi khàn khàn. “Tám trăm triệu, mẹ trả bảy trăm năm mươi. Còn năm chục.”
“Năm chục triệu đó anh tự trả,” tôi nói. “Bằng lương của anh. Không phải bằng đất.”
“Lan, anh…”
“Và khoản cấp dưỡng hai triệu mỗi tháng cho Bin,” tôi nói tiếp, đẩy bản thỏa thuận sang phía anh, “bây giờ là của anh. Mẹ đã ký thay anh ba năm rồi. Từ tháng này anh ký thay mẹ.”
Anh nhìn tờ giấy, nhìn Diệp, nhìn thằng Bin đang chơi bên chân ghế. Rồi anh cầm bút.
Chữ ký của anh nghiêng ngả, nhưng anh ký.
Chị Thu ngồi ở cuối bàn, từ đầu đến giờ chưa nói một lời. Khi luật sư hỏi chị có ý kiến gì về phần vườn đứng tên mình, chị đứng dậy, cầm tờ giấy chủ quyền đặt lên giữa bàn.
“Chị không cần mảnh đất này,” chị nói. “Mẹ giao cho chị giữ, chị giữ. Nhưng chị không muốn đứng tên cả đời một mảnh đất của nhà người ta. Lan, em là người ở với mẹ mười năm. Chị nghĩ em giữ thì đúng hơn.”
“Chị,” tôi nói, “mẹ chọn chị, không phải vì chị là dâu. Mẹ chọn vì chị là người mẹ tin.”
Chị Thu nhìn tôi, mắt đỏ. “Mẹ tin chị, mà chị lại gật đầu theo anh ấy đêm hôm trước. Chị thấy xấu hổ.”
“Người sợ mà nói dối thì chưa phải người xấu,” tôi đáp. “Người sợ mà vẫn không bán mới là người mẹ tin.”
Chị Thu lặng đi rất lâu. Rồi chị gật đầu.
“Vậy để chị làm thủ tục tặng lại cho hai anh em em, đồng sở hữu, đứng tên cả Lan và Hùng. Nhưng nhớ điều kiện của mẹ: không ai bán được nếu người kia không đồng ý.”
Tôi nhìn anh Hùng. Anh nhìn tôi. Mẹ đã bắt chúng tôi ngồi lại với nhau, và cuối cùng, dù chậm, chúng tôi ngồi lại thật.
Chuyện của anh Hùng và chị Thu, chị giữ đúng lời đêm hôm ấy. Sau lễ ba năm mươi ngày, chị đứng đơn ly hôn, quyền nuôi con chung không có vì hai người chưa có con. Chị dọn về nhà mẹ ruột ở Phú Bài, tiếp tục bán hàng ở chợ. Mỗi dịp giỗ mẹ, chị vẫn về thắp nhang, mang theo một giỏ trái cây. Chị không nói chuyện với anh Hùng, nhưng chị nói chuyện với tôi, và với thằng Bin, đứa trẻ mà chị chưa từng có lý do ghét.
Anh Hùng bán chiếc xe, trả sạch năm chục triệu còn lại, bỏ hẳn cái đường dây làm ăn dây dưa với chú Tám. Anh trở về làm thợ xây, đi làm ở công trình gần Huế để có thể đến thăm Bin mỗi cuối tuần. Ngày đầu tiên anh đón thằng bé đi công viên, tôi đứng ở cửa nhìn hai cha con nắm tay, một đứa bước ngắn, một người bước dài, mãi không đều nhịp. Nhưng mỗi tuần, nhịp đó gần lại một chút.
Diệp không xin gì thêm. Cô ở lại Huế, xin làm ở một tiệm may gần nhà tôi, thuê phòng trọ nhỏ. Có hôm cô đến nhà, mang theo hộp bánh, ngồi nói chuyện với tôi ở hiên bếp, chỗ mẹ ngã xuống hôm ấy.
“Em không dám gọi chị là chị,” cô nói. “Em từng là người phá gia đình chị.”
“Chị không nghĩ vậy,” tôi đáp. “Người phá gia đình chị là người đã ký vào giấy kết hôn mà vẫn nói với em mình ly hôn. Em chỉ là người tin lời nói dối.”
Cô cúi đầu, không đáp. Ngoài sân, thằng Bin đang đuổi theo con gà mái, tiếng cười trong veo vọng vào.
Ngày cúng thất tuần, tôi thắp nhang trước bàn thờ mẹ, mở chiếc hộp sắt nhỏ đã trống. Chỉ còn lại phong bì trắng ghi: “Chỉ mở khi hai con đều có mặt.” Hôm ấy, cả hai anh em cùng đứng trước bàn thờ, và tôi đưa phong bì cho anh.
“Anh mở đi,” tôi nói.
“Sao lại anh?”
“Vì mẹ viết cho cả hai người.”
Anh xé phong bì, tay run. Bên trong chỉ có một tờ giấy nhỏ, nét chữ mẹ nghiêng nghiêng, mực đã hơi nhòe.
“Hùng, Lan. Mẹ không để lại cho hai con nhiều tiền. Mẹ để lại cho hai con một mảnh đất mà không ai bán được nếu người kia không gật đầu. Mẹ biết cách đó hơi khắc nghiệt. Nhưng mẹ nghĩ, hai con muốn giữ được cái gì đó chung, thì phải học cách nhìn mặt nhau. Mẹ đã đi rồi. Hai con còn nhau.”
Anh Hùng đọc xong, để tờ giấy xuống bàn thờ, rồi quay sang tôi. Đôi mắt anh đỏ hoe, nhưng lần này không phải vì rượu.
“Lan,” anh nói. “Anh xin lỗi vì những lời anh nói đêm đó.”
“Em nhớ hết,” tôi đáp. “Nhưng em cũng nhớ anh cõng em qua mương lũ.”
Anh bật cười, tiếng cười khàn, ngắn, rồi đổi thành tiếng nấc. Hai anh em đứng cạnh nhau trước bàn thờ, không ai nói thêm gì.
Chiều hôm đó, tôi ra vườn sau, đứng dưới gốc mít già. Chỗ đất mới xới đã được lấp lại, cỏ non mọc lên xanh mướt. Tôi ngồi xuống, đặt tay lên mặt đất. Ba trăm mét vuông, ba tỷ, người ta nói. Nhưng với tôi, đó chỉ là chỗ mẹ từng ngồi nhặt rau mỗi chiều, chỗ mẹ giấu chiếc tủ sắt suốt mấy tháng cuối đời, chỉ để hai đứa con có một lý do phải ngồi lại với nhau.
Thằng Bin chạy từ trong nhà ra, tay cầm quả mít non hái trộm, mặt lấm lem. Anh Hùng đuổi theo sau, miệng mắng khe khẽ, nhưng mắt cười. Diệp đứng ở hiên bếp, tay xách giỏ rau, nhìn hai cha con.
Tôi đứng dậy, phủi đất trên tay.
“Mẹ ơi,” tôi nói khẽ với gốc cây, với khoảng trời sau vườn, “con giữ được rồi.”
Gió thổi qua tán mít, lá xào xạc như tiếng ai đó đáp lại.
-HẾT-